Bước tới nội dung

dénégation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ne.ɡa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dénégation
/de.ne.ɡa.sjɔ̃/
dénégations
/de.ne.ɡa.sjɔ̃/

dénégation gc /de.ne.ɡa.sjɔ̃/

  1. Sự chối, sự không chịu nhận.

Trái nghĩa

Tham khảo