dénégation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ne.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dénégation /de.ne.ɡa.sjɔ̃/ |
dénégations /de.ne.ɡa.sjɔ̃/ |
dénégation gc /de.ne.ɡa.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dénégation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)