départ
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.paʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| départ /de.paʁ/ |
départs /de.paʁ/ |
départ gđ /de.paʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| départ /de.paʁ/ |
départs /de.paʁ/ |
départ gđ /de.paʁ/
- Faire le départ — (từ cũ, nghĩa cũ) tách bạch ra.
Trái nghĩa
- Arrivée
- aboutissement, fin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “départ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)