déplacement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.plas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déplacement /de.plas.mɑ̃/ |
déplacements /de.plas.mɑ̃/ |
déplacement gđ /de.plas.mɑ̃/
- Sự đổi chỗ, sự chuyển dịch.
- Sự thuyên chuyển, sự đổi đi nơi khác.
- Déplacement d’office — sự bắt phải thuyên chuyển
- Sự đi lại.
- Moynes de déplacement — phương tiện đi lại
- (Hàng hải) Lượng rẽ nước; trọng tải (của tàu thuyền).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déplacement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)