dépourvu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.puʁ.vy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépourvu /de.puʁ.vy/ |
dépourvus /de.puʁ.vy/ |
| Giống cái | dépourvue /de.puʁ.vy/ |
dépourvues /de.puʁ.vy/ |
dépourvu /de.puʁ.vy/
- Không có thiếu.
- Dépourvu d’esprit d’initiative — thiếu óc sáng kiến
- au dépourvu — lúc trần trụi, lúc thiếu mọi thứ cần thiết+ thình lình, bất ngờ
- Votre question me prend tellement au dépourvu — câu hỏi của anh đến với tôi bất ngờ quá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépourvu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)