Bước tới nội dung

déprimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pʁi.me/

Ngoại động từ

déprimer ngoại động từ /de.pʁi.me/

  1. Làm lõm xuống, làm trũng xuống.
    Déprimer le sol — làm lún đất
    Front déprimé — trán lõm
  2. Làm suy sút; làm suy sút tinh thần.
    La fièvre déprime les malades — cơn sốt làm người bệnh suy sút

Trái nghĩa

Tham khảo