déraciner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁa.si.ne/
Ngoại động từ
déraciner ngoại động từ /de.ʁa.si.ne/
- Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây).
- Trừ tận gốc, trừ tiệt.
- Déraciner les abus — trừ tiệt các thói lạm dụng
- Đuổi (ai) ra khỏi làng nước.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déraciner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)