dérivatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁi.va.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dérivatif /de.ʁi.va.tif/ |
dérivatifs /de.ʁi.va.tif/ |
| Giống cái | dérivatif /de.ʁi.va.tif/ |
dérivatifs /de.ʁi.va.tif/ |
dérivatif /de.ʁi.va.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dérivatif /de.ʁi.va.tif/ |
dérivatifs /de.ʁi.va.tif/ |
dérivatif gđ /de.ʁi.va.tif/
- Phương tiện chuyển giải (làm cho trí óc chuyển sang ý nghĩ khác).
- La lecture est un puisant dérivatif — đọc sách là một phương tiện chuyển giải mạnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dérivatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)