Bước tới nội dung

dérouiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʁu.je/

Ngoại động từ

dérouiller ngoại động từ /de.ʁu.je/

  1. Đánh sạch gỉ.
    Dérouiller un couteau — đánh sạch gỉ một con dao
  2. Làm hết ; thức tỉnh.
    Dérouiller ses jambes — làm chân hết tê
    Dérouiller sa mémoire — thức tỉnh trí nhớ
  3. (Thông tục) Đánh đập.

Nội động từ

dérouiller nội động từ /de.ʁu.je/

  1. (Thông tục) Bị đòn.

Trái nghĩa

Tham khảo