déroutement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁut.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déroutement /de.ʁut.mɑ̃/ |
déroutement /de.ʁut.mɑ̃/ |
déroutement gđ /de.ʁut.mɑ̃/
- Sự đổi hành trình (tàu thủy, máy bay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déroutement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)