Bước tới nội dung

désaccoutumer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.za.ku.ty.me/

Ngoại động từ

désaccoutumer ngoại động từ /de.za.ku.ty.me/

  1. Làm bỏ thói quen.

Trái nghĩa

Tham khảo