désaligner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.li.ɲe/
Ngoại động từ
désaligner ngoại động từ /de.za.li.ɲe/
- Làm mất thẳng hàng.
- Désaligner une façade — làm cho mặt trước nhà mất thẳng hàng
- Désaligner des soldats — làm cho lính mất thẳng hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désaligner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)