désaltérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zal.te.ʁe/
Ngoại động từ
désaltérer ngoại động từ /de.zal.te.ʁe/
- Giải khát (cho).
- Désaltérer un blessé — giải khát cho một người bị thương
- Tưới cho.
- La pluie désaltère les plantes — mưa tưới cho cây cối
- (Nghĩa bóng) Làm thỏa mãn.
- Désaltérer un amour — làm thỏa mãn một tình yêu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désaltérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)