Bước tới nội dung

désaltérer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zal.te.ʁe/

Ngoại động từ

désaltérer ngoại động từ /de.zal.te.ʁe/

  1. Giải khát (cho).
    Désaltérer un blessé — giải khát cho một người bị thương
  2. Tưới cho.
    La pluie désaltère les plantes — mưa tưới cho cây cối
  3. (Nghĩa bóng) Làm thỏa mãn.
    Désaltérer un amour — làm thỏa mãn một tình yêu

Trái nghĩa

Tham khảo