désennuyer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.nɥi.je/
Ngoại động từ
désennuyer ngoại động từ /de.zɑ̃.nɥi.je/
- Giải buồn (cho), giải sầu (cho), làm khuây khỏa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désennuyer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)