désescalade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛs.ka.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désescalade /de.zɛs.ka.lad/ |
désescalade /de.zɛs.ka.lad/ |
désescalade gc /de.zɛs.ka.lad/
- Sự xuống thang (chiến tranh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “désescalade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)