déshydraté
Giao diện
Xem thêm: déshydrate
Tiếng Pháp
[sửa]Phân từ
[sửa]déshydraté (giống cái déshydratée, giống đực số nhiều déshydratés, giống cái số nhiều déshydratées)
- Dạng phân từ quá khứ của déshydrater
Tính từ
[sửa]déshydraté (giống cái déshydratée, giống đực số nhiều déshydratés, giống cái số nhiều déshydratées)
Đọc thêm
[sửa]- “déshydraté”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012