déshypothéquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zi.pɔ.te.ke/
Ngoại động từ
déshypothéquer ngoại động từ /de.zi.pɔ.te.ke/
- Chuộc về (vật đã cầm cố).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déshypothéquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)