désistement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zis.tə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désistement /de.zis.tə.mɑ̃/ |
désistement /de.zis.tə.mɑ̃/ |
désistement gđ /de.zis.tə.mɑ̃/
- (Luật học, pháp lý) Sự từ bỏ (quyền lợi... ).
- (Luật học, pháp lý) Sự rút đơn kiện.
- (Chính trị) Sự rút đơn ứng cử.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désistement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)