désoeuvrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zœ.vʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désoeuvrement /de.zœ.vʁə.mɑ̃/ |
désoeuvrements /de.zœ.vʁə.mɑ̃/ |
désoeuvrement gđ /de.zœ.vʁə.mɑ̃/
- Tình trạng vô công rồi nghề, tình trạng ngồi không.
- Rester dans le désœuvrement — ngồi không
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désoeuvrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)