désordonné

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực désordonné
/de.zɔʁ.dɔ.ne/
désordonnés
/de.zɔʁ.dɔ.ne/
Giống cái désordonnée
/de.zɔʁ.dɔ.ne/
désordonnées
/de.zɔʁ.dɔ.ne/

désordonné /de.zɔʁ.dɔ.ne/

  1. Bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn.
    Maison désordonnée — nhà bừa bộn
    Mouvements désordonnés — động tác lộn xộn
    Fuite désordonnée — cuộc thua chạy hỗn loạn
  2. (Văn học) Bừa bãi.
    Vie désordonnées — cuộc sống bừa bãi
    Dépenses désordonnées — chi tiêu bừa bãi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]