Bước tới nội dung

désoxyder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zɔk.si.de/

Ngoại động từ

désoxyder ngoại động từ /de.zɔk.si.de/

  1. (Hóa học) Khử.

Tham khảo