Bước tới nội dung

détacheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

détacheur

  1. Thợ tẩy (vết ở) quần áo.

Tính từ

détacheur

  1. Tẩy vết.
    Flacon détacheur — lọ đựng nước tẩy vết

Tham khảo