détourné

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực détourné
/de.tuʁ.ne/
détournés
/de.tuʁ.ne/
Giống cái détournée
/de.tuʁ.ne/
détournées
/de.tuʁ.ne/

détourné /de.tuʁ.ne/

  1. Quanh co.
    Parler en termes détournés — nói quanh co

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]