dønning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dønning | dønningen |
| Số nhiều | dønninger | dønningene |
dønning gđ
- Sóng êm.
- Det er helt vindstille og bare litt dønning på havet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dønning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)