Bước tới nội dung

dýr

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Iceland

[sửa]
Wikipedia tiếng Iceland có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ dýrr từ tiếng German nguyên thủy *diurijaz, có thể từ tiếng Anh cổ dīere (tiếng Anh dear), tiếng Đức cao địa cổ tiuri. Cùng gốc vớ8 tiếng Đan Mạch dyr, tiếng Faroe dýrur, tiếng Na Uy (Bokmål) dyr và tiếng Thụy Điển dyr.

Tính từ

[sửa]

For Tiếng Iceland base lemma 'dýr', page exists but has no Tiếng Iceland section

  1. Đắt tiền.
    Đồng nghĩa: kostnaðarsamur
  2. Có giá trị.
Biến cách
[sửa]
Dạng khẳng định của dýr
biến cách strong
(bất định)
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách dýr dýr dýrt
đối cách dýran dýra
dữ cách dýrum dýrri dýru
sinh cách dýrs dýrrar dýrs
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách dýrir dýrar dýr
đối cách dýra
dữ cách dýrum
sinh cách dýrra
biến cách weak
(xác định)
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách dýri dýra dýra
đối cách/dữ cách/sinh cách dýra dýru
số nhiều (tất cả cách ngữ pháp) dýru
Dạng so sánh hơn của dýr
biến cách weak
(xác định)
giống đực giống cái giống trung
số ít (tất cả cách ngữ pháp) dýrari dýrari dýrara
số nhiều (tất cả cách ngữ pháp) dýrari
Dạng so sánh nhất của dýr
biến cách strong
(bất định)
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách dýrastur dýrust dýrast
đối cách dýrastan dýrasta
dữ cách dýrustum dýrastri dýrustu
sinh cách dýrasts dýrastrar dýrasts
số nhiều giống đực giống cái giống trung
danh cách dýrastir dýrastar dýrust
đối cách dýrasta
dữ cách dýrustum
sinh cách dýrastra
biến cách weak
(xác định)
số ít giống đực giống cái giống trung
danh cách dýrasti dýrasta dýrasta
đối cách/dữ cách/sinh cách dýrasta dýrustu
số nhiều (tất cả cách ngữ pháp) dýrustu
Từ phái sinh
[sửa]

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ dýr, từ tiếng German nguyên thủy *deuzą. Cùng gốc với tiếng Faroe dýr, tiếng Đan Mạch dyr, tiếng Thụy Điển djur, tiếng Anh cổ dēor (> tiếng Anh deer), tiếng Đức cao địa cổ tior (> tiếng Đức Tier).

Danh từ

[sửa]

For Tiếng Iceland base lemma 'dýr', page exists but has no Tiếng Iceland section

  1. Động vật.
    Đồng nghĩa: skepna
Biến cách
[sửa]
Biến cách của dýr (giống trung)
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách dýr dýrið dýr dýrin
đối cách dýr dýrið dýr dýrin
dữ cách dýri dýrinu dýrum dýrunum
sinh cách dýrs dýrsins dýra dýranna
Từ phái sinh
[sửa]