dập dềnh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zə̰ʔp˨˩ zə̤jŋ˨˩ | jə̰p˨˨ jen˧˧ | jəp˨˩˨ jəːn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟəp˨˨ ɟeŋ˧˧ | ɟə̰p˨˨ ɟeŋ˧˧ | ||
Động từ
dập dềnh
- Chuyển động lên xuống nhịp nhàng (thường nói về mặt nước hoặc vật nổi trên mặt nước gợn sóng).
- Sóng nước dập dềnh.
- Chiếc thuyền dập dềnh trên sông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dập dềnh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)