Bước tới nội dung

dactilografássemos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 

Động từ

[sửa]

dactilografássemos

  1. Dạng ngôi thứ nhất số nhiều chưa hoàn thành giả định của dactilografar