daekmax
Giao diện
Tiếng Tráng
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ daek (“châu chấu”) + max (“ngựa”). Cùng gốc với tiếng Bố Y dagtmax (“bọ ngựa”). So sánh với tiếng Trung Quốc 天馬/天马.
Cách phát âm
[sửa]- (Tráng tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /tak˥ ma˦˨/
- Số thanh điệu: daek7ma4
- Tách âm: daek‧max
Danh từ
[sửa]daekmax (chính tả 1957–1982 dəkmaч)
Đồng nghĩa
[sửa]- (phương ngữ) daekanmax, daekyangj, duzmehgangzfouj, duznganxcaengh, duzyaeklwz, gangxmax, gangzmax, gyanghmax, maxlangzgangz, maxmiq
