dagligvare
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dagligvare | dagligvara, dagligvaren |
| Số nhiều | dagligvarer | dagligvarene |
dagligvare gđc
Từ dẫn xuất
- (1) dagligvareforretning gđc: Tiệm tạp hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dagligvare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)