Bước tới nội dung

dainuoti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

daina (hát) + -uoti.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

dainúoti (ngôi thứ ba hiện tại dainúoja, ngôi thứ ba quá khứ dainãvo)

  1. (âm nhạc) Hát.

Chia động từ

[sửa]
Phân từ của dainuoti
tính từ
chủ động bị động
hiện tại dainuojąs
dainuojantis
dainuojamas
quá khứ dainavęs dainuotas
quá khứ nhiều lần dainuodavęs
tương lai dainuosiąs
dainuosiantis
dainuosimas
phân từ cần thiết dainuotinas
phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) dainuodamas
bán phân từ
(padalyviai)
hiện tại dainuojant
quá khứ dainavus
quá khứ nhiều lần dainuodavus
tương lai dainuosiant
cách thức hành động (būdinys) dainuote
dainuotinai

Từ liên hệ

[sửa]