dainuoti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

dainúoti (h.t. n.t.3 dainúoja, q.k. n.t.3 dainãvo)

  1. Hát.