damné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | damné /da.ne/ |
damnés /da.ne/ |
| Giống cái | damnée /da.ne/ |
damnées /da.ne/ |
damné /da.ne/
- Bị đày địa ngục.
- (Thân mật) Đáng ghét, chết tiệt.
- Cette damnée voiture — cái xe chết tiệt ấy
- être l’âme damnée de quelqu'un — (thân mật) nhắm mắt theo ai
Trái nghĩa
- Elu, béni, providentiel
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| damné /da.ne/ |
damnés /da.ne/ |
damné gđ /da.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “damné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)