damoiseau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /da.mwa.zɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| damoiseau /da.mwa.zɔ/ |
demoiselles /də.mwa.zɛl/ |
damoiseau gđ /da.mwa.zɔ/
- (Đùa cợt) Công tử bột.
- (Sử học) Cậu ấm, công tử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “damoiseau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)