Bước tới nội dung

damping coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdæm.piɳ ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

damping coil /ˈdæm.piɳ ˈkɔɪ.əl/

  1. (Tech) Cuộn dây suy giảm.

Tham khảo