dangling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
dangling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dangle.
Tính từ
[sửa]dangling
- Đu đưa; lủng lẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “dangling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)