Bước tới nội dung

dangs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

dangs

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dang

Chia động từ

Tiếng Bố Y

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

dangs

  1. ghế đẩu.
  2. băng ghế.

Động từ

dangs

  1. kể.