Bước tới nội dung

datavetenskap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

data + vetenskap

Danh từ

[sửa]

datavetenskap gch

  1. Khoa học máy tính.

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Biến cách

[sửa]
Biến cách của datavetenskap
danh cách sinh cách
số ít bất định datavetenskap datavetenskaps
xác định datavetenskapen datavetenskapens
số nhiều bất định
xác định

Đồng nghĩa

[sửa]