Bước tới nội dung

dead coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛd ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

dead coil /ˈdɛd ˈkɔɪ.əl/

  1. (Tech) Cuộn dây chạy không.

Tham khảo