deal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deal /ˈdil/

  1. Gỗ tùng, gỗ thông.
  2. Tấm ván cây.
  3. Số lượng.
    a great deal of — rất nhiều
    a good deal of money — khá nhiều tiền
    a good deal better — tố hơn nhiều
  4. Sự chia bài, lượt chia bài, ván bài.
    it's your deal — đến lượt anh chia
  5. (Thực vật học) Sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán; sự thông đồng ám muội; việc làm bất lương.
    to do (make) a deal with somebody — giao dịch mua bán với ai
  6. Cách đối xử; sự đối đãi.
    a square deal — cách đối xử thẳng thắn

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

deal ngoại động từ /ˈdil/

  1. (Thường + out) phân phát, phân phối.
    to deal out gifts — phân phát quà tặng
  2. Chia (bài).
  3. Ban cho.
    to deal someone happiness — ban cho ai hạnh phúc
  4. Giáng cho, nện cho (một cú đòn... ).

Thành ngữ[sửa]

  • to deal a blow at somebody
  • to deal somebody a blow: Giáng cho ai một đòn.

Nội động từ[sửa]

deal nội động từ /ˈdil/

  1. Giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với.
    to refuse to deal with somebody — không giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai
  2. (Thương nghiệp) Giao dịch buôn bán với.
  3. (+ in) Buôn bán.
    to deal in rice — buôn gạo
  4. Chia bài.
  5. Giải quyết; đối phó.
    to deal with a problem — giải quyết một vấn đề
    a difficult matter to deal with — một vấn đề khó giải quyết
    to deal with an attack — đối phó với một cuộc tấn công
  6. Đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử.
    to deal generously with (by) somebody — đối xử rộng rãi với ai
    to deal cruelly with (by) somebody — đối xử tàn ác với ai

Tham khảo[sửa]