Bước tới nội dung

debt conversion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kən.ˈvɜː.ʒən/

Danh từ

debt conversion / kən.ˈvɜː.ʒən/

  1. (Kinh tế học) Hoán nợ; Đổi nợ.

Tham khảo