Bước tới nội dung

decimal coinage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkɔɪ.nɪdʒ/

Danh từ

decimal coinage / ˈkɔɪ.nɪdʒ/

  1. (Kinh tế học) Tiền đúc ước số mười.

Tham khảo