Bước tới nội dung

decorously

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛ.kɜː.əs.li/

Phó từ

decorously /ˈdɛ.kɜː.əs.li/

  1. Lịch thiệp, đúng đắn.

Tham khảo