Bước tới nội dung

deflecting coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

deflecting coil /dɪ.ˈflɛk.tiɳ ˈkɔɪ.əl/

  1. (Tech) Cuộn dây lệch hướng.

Tham khảo