Bước tới nội dung

deflection angle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈæŋ.ɡəl/

Danh từ

deflection angle /dɪ.ˈflɛk.ʃən ˈæŋ.ɡəl/

  1. (Tech) Góc lệch hướng.

Tham khảo