degranulation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

degranulation /ˌdi.ˌɡræ.njə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Quá trình mất hạt nhỏ (của bạch cầu).

Tham khảo[sửa]