delayed pulse interval
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈleɪ.əd ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/
Danh từ
delayed pulse interval /dɪ.ˈleɪ.əd ˈpəls ˈɪn.tɜː.vəl/
- (Tech) Khoảng cách xung trễ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “delayed pulse interval”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)