denarius

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dɪ.ˈnɛr.i.əs/

Danh từ[sửa]

denarius /dɪ.ˈnɛr.i.əs/

  1. Đồng đơnariut (tiền La-mã).

Tham khảo[sửa]