Bước tới nội dung

dependant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

dependant (dependant)

  1. Người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác).
  2. Người dưới, người hầu.
  3. Người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).
  4. Người được bảo hộ, người được che chở.

Tính từ

dependant

  1. Phụ thuộc, lệ thuộc.
    a dependent country — nước phụ thuộc
    dependent variable — (toán học) biển số phụ thuộc, cái biến phụ thuộc
  2. Dựa vào, ỷ vào.
    to be dependent on someone — dựa vào ai mà sống

Tham khảo