derate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.ˈreɪt/
Ngoại động từ
derate ngoại động từ /ˌdi.ˈreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “derate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
derate ngoại động từ /ˌdi.ˈreɪt/