deregister

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

deregister ngoại động từ

  1. Xoá tên trong sổ đăng .

Tham khảo[sửa]