derisory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈrɑɪ.sə.ri/
Tính từ
derisory /dɪ.ˈrɑɪ.sə.ri/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) , (như) derisive.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “derisory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)