desperasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | desperasjon | desperasjonen |
| Số nhiều | desperasjoner | desperasjonene |
desperasjon gđ
- Sự thất vọng, tuyệt vọng, chán nản, ngã lòng.
- Demonstrantene okkuperte ambassaden i desperasjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “desperasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)